avows

[US]/əˈvəʊz/
[UK]/əˈvawz/
Frequency: Very High

Translation

v. công khai tuyên bố hoặc thừa nhận điều gì đó; thú nhận

Phrases & Collocations

avows his innocence

thừa nhận sự vô tội của mình

avows her commitment

thừa nhận cam kết của cô ấy

Example Sentences

she avows her commitment to environmental conservation.

Cô ấy khẳng định cam kết của mình đối với công tác bảo tồn môi trường.

he avows his love for classical music.

Anh ấy khẳng định tình yêu của mình với âm nhạc cổ điển.

the author avows that her book is based on true events.

Tác giả khẳng định rằng cuốn sách của cô ấy dựa trên những sự kiện có thật.

they avow their loyalty to the team.

Họ khẳng định lòng trung thành của họ với đội.

she avows her support for the new policy.

Cô ấy khẳng định sự ủng hộ của mình đối với chính sách mới.

he avows his intention to run for office.

Anh ấy khẳng định ý định tranh cử.

the scientist avows the importance of research.

Nhà khoa học khẳng định tầm quan trọng của nghiên cứu.

she avows her passion for painting.

Cô ấy khẳng định niềm đam mê hội họa của mình.

he avows that honesty is his core value.

Anh ấy khẳng định rằng sự trung thực là giá trị cốt lõi của anh ấy.

they avow their desire for change in the community.

Họ khẳng định mong muốn thay đổi trong cộng đồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now