awing

[US]/ˈeɪwɪŋ/
[UK]/ˈoʊ.ɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.gây cảm giác kinh ngạc hoặc kỳ diệu; truyền cảm hứng cho sự tôn kính hoặc sự ngạc nhiên

Phrases & Collocations

awing admiration

sự ngưỡng mộ

awing beauty

sự xinh đẹp

awing spectacle

khán giả

awing power

sức mạnh

awing presence

sự hiện diện

awing accomplishment

thành tựu

awing performance

thể hiện

awing sight

khung cảnh

awing sound

tiếng động

Example Sentences

her performance was truly awing.

phần trình diễn của cô ấy thực sự rất đáng kinh ngạc.

the view from the mountain top was awing.

khung cảnh từ đỉnh núi thực sự rất đáng kinh ngạc.

he delivered an awing speech at the conference.

anh ấy đã trình bày một bài phát biểu rất đáng kinh ngạc tại hội nghị.

the artwork in the gallery was simply awing.

tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày thực sự rất đáng kinh ngạc.

watching the sunset was an awing experience.

xem hoàng hôn là một trải nghiệm thực sự rất đáng kinh ngạc.

her talent for singing is truly awing.

tài năng ca hát của cô ấy thực sự rất đáng kinh ngạc.

the documentary provided an awing insight into nature.

phim tài liệu đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc thực sự rất đáng kinh ngạc về thiên nhiên.

his ability to solve complex problems is awing.

khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của anh ấy thực sự rất đáng kinh ngạc.

the technology used in the project is awing.

công nghệ được sử dụng trong dự án thực sự rất đáng kinh ngạc.

they organized an awing event for charity.

họ đã tổ chức một sự kiện rất đáng kinh ngạc để làm từ thiện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now