axels

[Mỹ]/'æksəl/
[Anh]/ˈæksəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (trượt băng nghệ thuật) một cú nhảy mà trong đó vận động viên trượt băng cất cánh từ cạnh ngoài phía trước của một giày trượt và thực hiện một vòng rưỡi trên không trước khi hạ cánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

triple axel

ván nhảy ba vòng

Câu ví dụ

She performed a flawless axel during the figure skating competition.

Cô ấy đã thực hiện một cú nhảy axel hoàn hảo trong cuộc thi trượt băng nghệ thuật.

The figure skater practiced her axel jumps tirelessly.

Nữ vận động viên trượt băng nghệ thuật đã luyện tập các cú nhảy axel của mình không mệt mỏi.

He landed the triple axel with grace and precision.

Anh ấy đã tiếp đất cú nhảy axel ba vòng một cách duyên dáng và chính xác.

The coach emphasized the importance of proper axel technique.

Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật axel đúng cách.

The skater struggled to perfect her axel rotation.

Vận động viên vật lộn để hoàn thiện vòng quay của cú nhảy axel.

The young skater fell while attempting an axel for the first time.

Người trượt băng trẻ tuổi đã ngã khi cố gắng thực hiện cú nhảy axel lần đầu tiên.

She executed a flawless double axel in her routine.

Cô ấy đã thực hiện một cú nhảy axel hai vòng hoàn hảo trong tiết mục của mình.

The judges praised his height and form on the axel jump.

Các trọng tài đã khen ngợi chiều cao và dáng của anh ấy trong cú nhảy axel.

The skater focused on improving her axel technique during practice.

Vận động viên tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật axel của mình trong quá trình luyện tập.

His coach encouraged him to add more speed to his axel entry.

Huấn luyện viên của anh ấy khuyến khích anh ấy thêm nhiều tốc độ hơn vào cú vào cua axel của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay