ayyubids

[Mỹ]/aɪˈjuːbɪdz/
[Anh]/aɪˈjuːbɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một triều đại Hồi giáo được Salahuddin thành lập, trị vì Ai Cập, Syria và các khu vực khác từ năm 1171 đến 1341.

Cụm từ & Cách kết hợp

ayyubid dynasty

Hà nhá Ayyub

ayyubid sultanate

Đế quốc Ayyub

ayyubid egypt

Ai Cập Ayyub

ayyubid syria

Chư hầu Syria Ayyub

ayyubid architecture

Kiến trúc Ayyub

the ayyubids

Chủ nghĩa Ayyub

ayyubid period

Kỷ nguyên Ayyub

ayyubid rule

Chế độ Ayyub

ayyubid army

Quân đội Ayyub

ayyubid empire

Đế quốc Ayyub

Câu ví dụ

the ayyubid dynasty was founded by saladin in the 12th century.

Đại đế quốc Ayyub được thành lập bởi Salah al-Din vào thế kỷ 12.

ayyubid forces defeated the crusaders at the battle of hattin.

Lực lượng Ayyub đã đánh bại các hiệp sĩ tại trận Hattin.

historians study the rise and fall of the ayyubid empire.

Các nhà sử học nghiên cứu sự thăng trầm của đế quốc Ayyub.

ayyubid architecture is characterized by fortified walls and madrasas.

Kiến trúc Ayyub được đặc trưng bởi những bức tường được củng cố và các trường madrasa.

the ayyubid sultanate controlled egypt, syria, and parts of mesopotamia.

Chế độ sultan Ayyub kiểm soát Ai Cập, Syria và một phần Mesopotamia.

ayyubid rulers were prominent patrons of islamic art and science.

Các nhà cai trị Ayyub là những người bảo trợ nổi bật của nghệ thuật và khoa học Hồi giáo.

after saladin's death, the ayyubid realm fragmented into smaller principalities.

Sau cái chết của Salah al-Din, lãnh thổ Ayyub bị phân mảnh thành các tiểu quốc nhỏ hơn.

the citadel of cairo is a famous example of ayyubid military engineering.

Pháo đài của Cairo là một ví dụ nổi tiếng về kỹ thuật quân sự của Ayyub.

the mamluks eventually overthrew the ayyubid dynasty in 1250.

Các Mamluk cuối cùng lật đổ triều đại Ayyub vào năm 1250.

ayyubid coinage often featured inscriptions of the reigning sultan's name.

Loại tiền Ayyub thường có các dòng chữ khắc tên của sultan đương nhiệm.

diplomatic relations between the ayyubid court and european kingdoms were complex.

Mối quan hệ ngoại giao giữa triều đình Ayyub và các vương quốc châu Âu là phức tạp.

the ayyubid dynasty played a crucial role in the history of the crusades.

Đại đế quốc Ayyub đóng vai trò quan trọng trong lịch sử của các cuộc thập tự chinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay