azedaraches

[Mỹ]/əˈzɛdəˌrætʃɪz/
[Anh]/əˈzɛdərˌætisiz/

Dịch

n. Một loại cây (cây sầu đâu) hoặc vỏ của nó được sử dụng như một loại thuốc cho tiêu chảy, nôn mửa và giun đường ruột.

Cụm từ & Cách kết hợp

searching for azedaraches

tìm kiếm cây neem

avoiding the azedaraches

tránh cây neem

Câu ví dụ

many people enjoy the taste of azedaraches in their dishes.

Nhiều người thích hương vị của quả thị trong món ăn của họ.

azedaraches can be found in various regions across the world.

Quả thị có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau trên thế giới.

some herbalists use azedaraches for medicinal purposes.

Một số người làm thuốc thảo dược sử dụng quả thị cho mục đích chữa bệnh.

cooking with azedaraches adds a unique flavor to the meal.

Nấu ăn với quả thị thêm một hương vị độc đáo vào bữa ăn.

in traditional medicine, azedaraches are believed to have healing properties.

Trong y học truyền thống, người ta tin rằng quả thị có đặc tính chữa bệnh.

people often use azedaraches in herbal teas for their benefits.

Người ta thường sử dụng quả thị trong trà thảo dược vì lợi ích của chúng.

the leaves of azedaraches are often used in cooking.

Lá của quả thị thường được sử dụng trong nấu ăn.

azedaraches are sometimes included in natural remedies.

Quả thị đôi khi được đưa vào các biện pháp khắc phục tự nhiên.

farmers cultivate azedaraches for their culinary and health benefits.

Nông dân trồng quả thị vì lợi ích ẩm thực và sức khỏe của chúng.

in some cultures, azedaraches are considered a delicacy.

Ở một số nền văn hóa, quả thị được coi là một món ăn ngon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay