azo

[Mỹ]/ˈeɪzoʊ/
[Anh]/ˈæzoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chứa nitơ

Cụm từ & Cách kết hợp

azo dye

azo

azo compound

hợp chất azo

azo group

azo

azo-based pigment

hoạ chất azo

azo functional group

tổ chức chức azo

azo linkage

liên kết azo

azo testing

kiểm tra azo

azo removal

khử azo

azo-free products

sản phẩm không chứa azo

azo contamination

ô nhiễm azo

Câu ví dụ

azo dyes are commonly used in textiles.

thuốc nhuộm azo thường được sử dụng trong ngành dệt may.

the azo compound has bright colors.

hợp chất azo có màu sắc tươi sáng.

many azo dyes are known to be toxic.

nhiều thuốc nhuộm azo được biết là có độc.

researchers are studying the effects of azo dyes.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của thuốc nhuộm azo.

azo pigments are used in various applications.

pigment azo được sử dụng trong nhiều ứng dụng.

some azo dyes can cause allergic reactions.

một số thuốc nhuộm azo có thể gây ra phản ứng dị ứng.

azo compounds are important in organic chemistry.

hợp chất azo rất quan trọng trong hóa hữu cơ.

we need to test for azo dye contamination.

chúng ta cần phải kiểm tra sự nhiễm độc thuốc nhuộm azo.

azo dye production requires strict regulations.

sản xuất thuốc nhuộm azo đòi hỏi các quy định nghiêm ngặt.

the vibrant colors of azo dyes attract consumers.

màu sắc tươi sáng của thuốc nhuộm azo thu hút người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay