azs

[Mỹ]/ˌeɪˈzɛdˌɛs/
[Anh]/ˌeɪˈziːˌɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Automatic Zero-Set (circuit)

Câu ví dụ

please arrange the heavy files on the azs shelf in the warehouse.

Hãy sắp xếp các tệp nặng trên kệ azs trong kho.

the mechanic noticed a significant leak in the azs pipe system.

Kỹ thuật viên đã phát hiện một sự rò rỉ đáng kể trong hệ thống ống azs.

our company produces high-quality azs bricks for glass furnaces.

Doanh nghiệp của chúng tôi sản xuất gạch azs chất lượng cao cho lò nấu thủy tinh.

click the azs button to start the automated synchronization process.

Nhấn nút azs để bắt đầu quy trình đồng bộ hóa tự động.

the azs zone is strictly off-limits to unauthorized personnel.

Khu vực azs chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền.

he successfully implemented the azs method to improve efficiency.

Anh ấy đã triển khai thành công phương pháp azs để cải thiện hiệu suất.

the new azs material offers superior heat resistance properties.

Vật liệu azs mới này cung cấp tính chất chống chịu nhiệt vượt trội.

ensure you have the latest azs firmware installed on the device.

Hãy đảm bảo thiết bị của bạn đã cài đặt firmware azs mới nhất.

the azs block is essential for the furnace lining construction.

Khối azs là thành phần thiết yếu cho việc xây dựng lớp lót lò.

the military uses the azs code for specific communication protocols.

Lực lượng quân sự sử dụng mã azs cho các giao thức truyền thông cụ thể.

refer to the manual for the correct azs configuration settings.

Hãy tham khảo hướng dẫn để có cài đặt cấu hình azs chính xác.

the shipment of azs products arrived earlier than expected.

Đơn hàng sản phẩm azs đã đến sớm hơn dự kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay