azul

[Mỹ]/aˈθuːl/
[Anh]/ah-zool/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.màu xanh

Cụm từ & Cách kết hợp

an azul dress.

một chiếc váy azul

Câu ví dụ

the sky is a beautiful azul color today.

bầu trời có màu azul tuyệt đẹp ngày hôm nay.

she wore an azul dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu azul đến bữa tiệc.

he painted the walls in a soft azul shade.

Anh ấy đã sơn các bức tường với một sắc thái azul nhẹ nhàng.

my favorite color is azul because it is calming.

Màu yêu thích của tôi là azul vì nó rất thư giãn.

the ocean looks so azul from the beach.

Đại dương trông rất azul từ bãi biển.

they chose an azul theme for their wedding.

Họ đã chọn chủ đề màu azul cho đám cưới của họ.

azul flowers bloom in the spring season.

Những bông hoa màu azul nở vào mùa xuân.

the artist used various shades of azul in her painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái của azul trong bức tranh của cô ấy.

he loves to swim in the azul waters of the lake.

Anh ấy thích bơi trong làn nước màu azul của hồ.

azul is often associated with tranquility and peace.

Azul thường gắn liền với sự bình tĩnh và hòa bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay