azymia

[Mỹ]/ˈeɪzmiːə/
[Anh]/iˈziːmēə/

Dịch

n. Sự thiếu hụt hoặc vắng mặt của các enzyme trong cơ thể.
Các dạng của từ
số nhiềuazymias

Cụm từ & Cách kết hợp

azymia diagnosis

chẩn đoán bệnh azyma

azymia treatment plan

kế hoạch điều trị bệnh azyma

azymia symptoms checklist

bảng kiểm tra các triệu chứng của bệnh azyma

azymia and fatigue

bệnh azyma và mệt mỏi

azymia and exercise

bệnh azyma và tập thể dục

azymia research advancements

những tiến bộ nghiên cứu về bệnh azyma

living with azymia

sống chung với bệnh azyma

Câu ví dụ

azymia can lead to serious health complications.

Bệnh aximia có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

people with azymia often require medical intervention.

Những người bị aximia thường cần can thiệp y tế.

understanding azymia is crucial for proper treatment.

Hiểu về aximia rất quan trọng để điều trị đúng cách.

research on azymia is still ongoing.

Nghiên cứu về aximia vẫn đang tiếp tục.

symptoms of azymia can vary between individuals.

Các triệu chứng của aximia có thể khác nhau giữa các cá nhân.

doctors often diagnose azymia through blood tests.

Các bác sĩ thường chẩn đoán aximia thông qua xét nghiệm máu.

there are various treatment options for azymia.

Có nhiều lựa chọn điều trị khác nhau cho aximia.

azymia can affect a person's quality of life.

Bệnh aximia có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của một người.

patients with azymia should follow their doctor's advice.

Bệnh nhân bị aximia nên tuân theo lời khuyên của bác sĩ.

awareness of azymia is important for early diagnosis.

Nâng cao nhận thức về aximia rất quan trọng để chẩn đoán sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay