babassus

[Mỹ]/bəˈbæs.suː/
[Anh]/buh-BAH-ssoo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây cọ của Brazil.

Cụm từ & Cách kết hợp

babassu nut butter

bơ hạt babassu

babassu oil benefits

lợi ích của dầu babassu

babassu oil uses

cách sử dụng dầu babassu

organic babassu oil

dầu babassu hữu cơ

babassu kernel oil

dầu hạt nhân babassu

cold-pressed babassu oil

dầu babassu ép lạnh

babassu hair mask

mặt nạ tóc babassu

Câu ví dụ

babassu oil is commonly used in cosmetics.

dầu babassu thường được sử dụng trong mỹ phẩm.

the babassu palm is native to brazil.

cây babassu có nguồn gốc từ brazil.

babassu nuts are rich in fatty acids.

hạt babassu giàu axit béo.

many people enjoy the taste of babassu flour.

nhiều người thích hương vị của bột babassu.

babassu trees provide a sustainable source of income.

cây babassu cung cấp một nguồn thu nhập bền vững.

in traditional medicine, babassu has various uses.

trong y học truyền thống, babassu có nhiều công dụng.

babassu oil is excellent for moisturizing skin.

dầu babassu rất tốt để dưỡng ẩm da.

farmers harvest babassu nuts during the dry season.

những người nông dân thu hoạch hạt babassu trong mùa khô.

babassu is often used in vegan cooking.

babassu thường được sử dụng trong nấu ăn thuần chay.

the babassu industry supports local communities.

ngành công nghiệp babassu hỗ trợ các cộng đồng địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay