babba

[Mỹ]/ˈbæbə/
[Anh]/ˈbæbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

phr. hủy bỏ; theo yêu cầu của người gửi
n. câu hỏi đúng hoặc sai
Các dạng của từ
số nhiềubabbas

Cụm từ & Cách kết hợp

my babba

em yêu babba

hi babba

chào babba

good babba

babba khỏe không

love babba

em yêu babba

babba home

babba về nhà rồi

sleep babba

babba ngủ ngon

call babba

gọi babba

kiss babba

chào babba

help babba

giúp babba

silly babba

babba ngốc

Câu ví dụ

my little babba is sleeping peacefully

Em bé babba của anh đang ngủ ngon

oh babba, look at that cute puppy

Ai da babba, nhìn con chó con dễ thương đó

the babba cheeks are so chubby

Cheeks của babba thật mũm mĩm

babba girl, you are so sweet

Chị babba ơi, em thật ngọt ngào

come here my sweet babba

Đến đây đi, em bé babba ngọt ngào của anh

silly babba do not cry

Babba ngốc, đừng khóc

babba boo what a lovely day

Babba boo, hôm nay thật đẹp

your babba face is adorable

Đôi mắt của babba em thật dễ thương

look at that babba smile

Nhìn nụ cười của babba đi

the babba is waving goodbye

Babba đang vẫy tay chào tạm biệt

dear babba give me a hug

Thân yêu babba, ôm anh một cái đi

babba boy is very brave

Chàng trai babba rất dũng cảm

babba wants some milk

Babba muốn uống sữa

good night my precious babba

Tối tốt, em bé babba đáng yêu của anh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay