babes

[Mỹ]/beɪbz/
[Anh]/beybz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trẻ sơ sinh (số nhiều của babe); những người bất lực; trẻ em cần được bế; gái (tiếng lóng)

Cụm từ & Cách kết hợp

babes in arms

các bà mẹ có con nhỏ

babes, let's go!

các bà mẹ, chúng ta đi thôi!

babes, come here!

các bà mẹ, đến đây!

Câu ví dụ

hey babes, let's go out for dinner tonight.

các bạn gái, đi ăn tối nay nhé.

these babes are really good at playing the guitar.

những cô gái này chơi guitar rất giỏi.

my babes always know how to make me smile.

các bạn gái của tôi luôn biết cách làm tôi cười.

we're going to the beach, babes! are you excited?

chúng mình đi biển, các bạn gái! các bạn có hào hứng không?

babes, can you help me with this project?

các bạn gái, các bạn có thể giúp tôi với dự án này không?

i love spending time with my babes on weekends.

tôi thích dành thời gian với các bạn gái vào cuối tuần.

babes, let's plan a trip together this summer.

các bạn gái, hãy lên kế hoạch cho một chuyến đi cùng nhau vào mùa hè này nhé.

these babes are always up for an adventure.

những cô gái này luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.

my babes are the best support system i could ask for.

các bạn gái của tôi là hệ thống hỗ trợ tốt nhất mà tôi có thể mong muốn.

babes, let's take some fun photos together!

các bạn gái, hãy cùng nhau chụp một vài bức ảnh vui vẻ nhé!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay