| số nhiều | babus |
babu standard
tiêu chuẩn của babu
babus and bosses
các babu và chủ
babu's decision
quyết định của babu
babus in action
các babu hành động
a babu's life
cuộc sống của một babu
the babus' meeting
cuộc họp của các babu
babu's responsibility
trách nhiệm của babu
babu's perspective
quan điểm của babu
babus and workers
các babu và công nhân
babu's office
văn phòng của babu
my little babu loves to play in the park.
Con trai nhỏ của tôi rất thích chơi đùa ở công viên.
she bought a new dress for her babu's birthday.
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cho sinh nhật của con trai tôi.
every night, i read a story to my babu.
Mỗi đêm, tôi đọc truyện cho con trai tôi nghe.
he always calls his grandfather babu.
Cậu ấy luôn gọi ông nội của mình là babu.
my babu enjoys listening to music.
Con trai tôi thích nghe nhạc.
she takes her babu to the zoo every weekend.
Cô ấy đưa con trai tôi đến sở thú mỗi cuối tuần.
they decorated the room for the babu's arrival.
Họ đã trang trí phòng cho sự xuất hiện của con trai tôi.
the babu giggled when he saw the puppy.
Con trai tôi khúc khích cười khi nhìn thấy chú chó con.
my babu is learning to walk.
Con trai tôi đang học đi.
she made a special cake for her babu.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh đặc biệt cho con trai tôi.
babu standard
tiêu chuẩn của babu
babus and bosses
các babu và chủ
babu's decision
quyết định của babu
babus in action
các babu hành động
a babu's life
cuộc sống của một babu
the babus' meeting
cuộc họp của các babu
babu's responsibility
trách nhiệm của babu
babu's perspective
quan điểm của babu
babus and workers
các babu và công nhân
babu's office
văn phòng của babu
my little babu loves to play in the park.
Con trai nhỏ của tôi rất thích chơi đùa ở công viên.
she bought a new dress for her babu's birthday.
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cho sinh nhật của con trai tôi.
every night, i read a story to my babu.
Mỗi đêm, tôi đọc truyện cho con trai tôi nghe.
he always calls his grandfather babu.
Cậu ấy luôn gọi ông nội của mình là babu.
my babu enjoys listening to music.
Con trai tôi thích nghe nhạc.
she takes her babu to the zoo every weekend.
Cô ấy đưa con trai tôi đến sở thú mỗi cuối tuần.
they decorated the room for the babu's arrival.
Họ đã trang trí phòng cho sự xuất hiện của con trai tôi.
the babu giggled when he saw the puppy.
Con trai tôi khúc khích cười khi nhìn thấy chú chó con.
my babu is learning to walk.
Con trai tôi đang học đi.
she made a special cake for her babu.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh đặc biệt cho con trai tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay