the party turned into a wild bacchanal.
bữa tiệc biến thành một cuộc vui chơi thác loạn.
they celebrated with a bacchanal of music and dance.
họ ăn mừng với một cuộc vui chơi thác loạn với âm nhạc và khiêu vũ.
every year, the festival becomes a bacchanal of indulgence.
mỗi năm, lễ hội trở thành một cuộc vui chơi thác loạn đầy đà tận hưởng.
the wine flowed freely during the bacchanal.
rượu chảy tự do trong suốt cuộc vui chơi thác loạn.
friends gathered for a bacchanal to celebrate the occasion.
những người bạn tụ tập để vui chơi thác loạn nhằm kỷ niệm dịp đặc biệt.
the streets were filled with a bacchanal atmosphere.
đường phố tràn ngập không khí của một cuộc vui chơi thác loạn.
it was a bacchanal of laughter and joy.
nó là một cuộc vui chơi thác loạn của tiếng cười và niềm vui.
the festival featured a bacchanal of colors and sounds.
lễ hội có các yếu tố của một cuộc vui chơi thác loạn với màu sắc và âm thanh.
they enjoyed a bacchanal of culinary delights.
họ tận hưởng một cuộc vui chơi thác loạn với những món ăn ngon.
the celebration was nothing short of a bacchanal.
bữa ăn mừng không khác gì một cuộc vui chơi thác loạn.
the party turned into a wild bacchanal.
bữa tiệc biến thành một cuộc vui chơi thác loạn.
they celebrated with a bacchanal of music and dance.
họ ăn mừng với một cuộc vui chơi thác loạn với âm nhạc và khiêu vũ.
every year, the festival becomes a bacchanal of indulgence.
mỗi năm, lễ hội trở thành một cuộc vui chơi thác loạn đầy đà tận hưởng.
the wine flowed freely during the bacchanal.
rượu chảy tự do trong suốt cuộc vui chơi thác loạn.
friends gathered for a bacchanal to celebrate the occasion.
những người bạn tụ tập để vui chơi thác loạn nhằm kỷ niệm dịp đặc biệt.
the streets were filled with a bacchanal atmosphere.
đường phố tràn ngập không khí của một cuộc vui chơi thác loạn.
it was a bacchanal of laughter and joy.
nó là một cuộc vui chơi thác loạn của tiếng cười và niềm vui.
the festival featured a bacchanal of colors and sounds.
lễ hội có các yếu tố của một cuộc vui chơi thác loạn với màu sắc và âm thanh.
they enjoyed a bacchanal of culinary delights.
họ tận hưởng một cuộc vui chơi thác loạn với những món ăn ngon.
the celebration was nothing short of a bacchanal.
bữa ăn mừng không khác gì một cuộc vui chơi thác loạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay