bacchus

[Mỹ]/ˈbækəs/
[Anh]/ˈbækəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bacchus, nhân vật thần thoại La Mã bí ẩn, thần rượu vang.

Cụm từ & Cách kết hợp

bacchus festival

lễ hội thần Bacchus

god of bacchus

thần Bacchus

bacchus and dionysus

Bacchus và Dionysus

temple of bacchus

đền thờ Bacchus

wine to bacchus

rượu cho thần Bacchus

bacchus' influence

sự ảnh hưởng của Bacchus

celebration of bacchus

lễ kỷ niệm của Bacchus

Câu ví dụ

bacchus is often associated with wine and festivities.

Bacchus thường gắn liền với rượu và các lễ hội.

in ancient rome, bacchus was celebrated with grand festivals.

Ở La Mã cổ đại, Bacchus được tôn vinh với những lễ hội tráng lệ.

many artists have depicted bacchus in their works.

Nhiều nghệ sĩ đã khắc họa Bacchus trong các tác phẩm của họ.

bacchus symbolizes the joy of life and revelry.

Bacchus tượng trưng cho niềm vui của cuộc sống và sự lạc hưởng.

the cult of bacchus was popular among the romans.

Tín ngưỡng thờ Bacchus phổ biến trong giới quý tộc La Mã.

people often toast to bacchus during celebrations.

Người ta thường chúc mừng Bacchus trong các lễ hội.

festivals dedicated to bacchus include music and dancing.

Các lễ hội dành cho Bacchus bao gồm âm nhạc và khiêu vũ.

in mythology, bacchus is the god of wine and fertility.

Trong thần thoại, Bacchus là vị thần của rượu và sự sinh sản.

people wear masks and costumes to honor bacchus.

Người ta đeo mặt nạ và trang phục để tôn vinh Bacchus.

bacchus encourages people to enjoy the pleasures of life.

Bacchus khuyến khích mọi người tận hưởng những thú vui của cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay