backaches

[US]/ˈbæk.ə.z/
[UK]/ˈbækˌeɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. đau lưng, hoặc nhiều cơn đau ở lưng

Example Sentences

many people suffer from backaches due to poor posture.

Nhiều người phải chịu đau lưng do tư thế kém.

regular exercise can help alleviate backaches.

Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm đau lưng.

she visited a chiropractor for her persistent backaches.

Cô ấy đã đến gặp bác sĩ chỉnh hình vì đau lưng dai dẳng.

backaches can be a sign of an underlying health issue.

Đau lưng có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

he often complains about backaches after long hours of sitting.

Anh ấy thường xuyên phàn nàn về đau lưng sau nhiều giờ ngồi.

applying heat can provide relief from backaches.

Xoa bóp nhiệt có thể giúp giảm đau lưng.

stretching exercises can prevent backaches.

Các bài tập kéo giãn có thể giúp ngăn ngừa đau lưng.

she took painkillers to manage her backaches.

Cô ấy dùng thuốc giảm đau để kiểm soát cơn đau lưng.

backaches are common during pregnancy.

Đau lưng thường gặp trong thời kỳ mang thai.

he changed his mattress to help reduce backaches.

Anh ấy đã thay đổi nệm của mình để giúp giảm đau lưng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now