backbands

[US]/ˈbækˌbændz/
[UK]/ˈbækˌbændz/

Translation

n. Một dải được đeo quanh lưng, đặc biệt để hỗ trợ hoặc trang trí.; Trong ngành mộc, một chuỗi hoặc dây đeo qua cổ ngựa để nâng gậy của một chiếc xe.

Phrases & Collocations

backbands are essential

dây đeo rất cần thiết

Example Sentences

backbands are essential for maintaining proper posture while sitting.

dây đai lưng rất cần thiết để duy trì tư thế đúng khi ngồi.

many athletes prefer backbands for added support during workouts.

nhiều vận động viên thích dùng dây đai lưng để có thêm hỗ trợ trong quá trình tập luyện.

adjusting the backbands can enhance comfort in your chair.

điều chỉnh dây đai lưng có thể tăng thêm sự thoải mái khi ngồi trên ghế của bạn.

some backpacks come with adjustable backbands for a better fit.

một số ba lô đi kèm với dây đai lưng có thể điều chỉnh để vừa vặn hơn.

properly fitted backbands can help prevent back strain.

dây đai lưng được vừa vặn có thể giúp ngăn ngừa đau lưng.

he bought a new chair with supportive backbands for his home office.

anh ấy đã mua một chiếc ghế mới có dây đai lưng hỗ trợ cho văn phòng tại nhà.

backbands are often used in yoga to improve alignment.

dây đai lưng thường được sử dụng trong yoga để cải thiện sự cân chỉnh.

the design of the backbands allows for easy adjustment.

thiết kế của dây đai lưng cho phép điều chỉnh dễ dàng.

she prefers backbands that are padded for extra comfort.

cô ấy thích dây đai lưng có đệm để thoải mái hơn.

using backbands can significantly improve your overall health.

việc sử dụng dây đai lưng có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể của bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now