backcross

[Mỹ]/ˈbækˌkrɒs/
[Anh]/ˈbækˌkrɑːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vĐể nhân giống một sinh vật lai với một trong những sinh vật cha mẹ của nó.
nSản phẩm con được tạo ra bằng cách nhân giống một sinh vật lai với một trong những sinh vật cha mẹ của nó.
Word Forms
số nhiềubackcrosses
ngôi thứ ba số ítbackcrosses
hiện tại phân từbackcrossing
quá khứ phân từbackcrossed
thì quá khứbackcrossed

Cụm từ & Cách kết hợp

backcross breeding

lai ngược

backcross progeny

thế hệ lai ngược

perform backcrossing

thực hiện lai ngược

multiple backcrosses

nhiều lần lai ngược

backcross analysis

phân tích lai ngược

backcross population genetics

di truyền quần thể lai ngược

intentional backcrossing

lai ngược có chủ ý

genetic backcrossing

lai ngược di truyền

backcross design

thiết kế lai ngược

Câu ví dụ

scientists often use backcrossing to enhance desirable traits in plants.

các nhà khoa học thường sử dụng giao phối ngược để tăng cường các đặc điểm mong muốn ở thực vật.

backcrossing can help maintain genetic diversity in breeding programs.

giao phối ngược có thể giúp duy trì sự đa dạng di truyền trong các chương trình lai tạo.

the backcross method is essential for improving crop yields.

phương pháp giao phối ngược rất quan trọng để cải thiện năng suất cây trồng.

farmers often backcross their livestock to improve specific traits.

những người nông dân thường xuyên giao phối ngược gia súc của họ để cải thiện các đặc điểm cụ thể.

backcrossing can lead to a more robust plant variety.

giao phối ngược có thể dẫn đến một giống cây khỏe mạnh hơn.

researchers are studying the effects of backcrossing on disease resistance.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của giao phối ngược đối với khả năng kháng bệnh.

using backcrossing, they were able to introduce new traits into the population.

sử dụng giao phối ngược, họ đã có thể giới thiệu các đặc điểm mới vào quần thể.

backcrossing is a common technique in animal breeding.

giao phối ngược là một kỹ thuật phổ biến trong lai tạo động vật.

geneticists utilize backcrossing to stabilize hybrid traits.

các nhà di truyền học sử dụng giao phối ngược để ổn định các đặc điểm lai.

backcrossing can be a time-consuming process in plant breeding.

giao phối ngược có thể là một quá trình tốn nhiều thời gian trong lai tạo cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay