| số nhiều | backcrosses |
| ngôi thứ ba số ít | backcrosses |
| hiện tại phân từ | backcrossing |
| quá khứ phân từ | backcrossed |
| thì quá khứ | backcrossed |
backcross breeding
lai ngược
backcross progeny
thế hệ lai ngược
perform backcrossing
thực hiện lai ngược
multiple backcrosses
nhiều lần lai ngược
backcross analysis
phân tích lai ngược
backcross population genetics
di truyền quần thể lai ngược
intentional backcrossing
lai ngược có chủ ý
genetic backcrossing
lai ngược di truyền
backcross design
thiết kế lai ngược
scientists often use backcrossing to enhance desirable traits in plants.
các nhà khoa học thường sử dụng giao phối ngược để tăng cường các đặc điểm mong muốn ở thực vật.
backcrossing can help maintain genetic diversity in breeding programs.
giao phối ngược có thể giúp duy trì sự đa dạng di truyền trong các chương trình lai tạo.
the backcross method is essential for improving crop yields.
phương pháp giao phối ngược rất quan trọng để cải thiện năng suất cây trồng.
farmers often backcross their livestock to improve specific traits.
những người nông dân thường xuyên giao phối ngược gia súc của họ để cải thiện các đặc điểm cụ thể.
backcrossing can lead to a more robust plant variety.
giao phối ngược có thể dẫn đến một giống cây khỏe mạnh hơn.
researchers are studying the effects of backcrossing on disease resistance.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của giao phối ngược đối với khả năng kháng bệnh.
using backcrossing, they were able to introduce new traits into the population.
sử dụng giao phối ngược, họ đã có thể giới thiệu các đặc điểm mới vào quần thể.
backcrossing is a common technique in animal breeding.
giao phối ngược là một kỹ thuật phổ biến trong lai tạo động vật.
geneticists utilize backcrossing to stabilize hybrid traits.
các nhà di truyền học sử dụng giao phối ngược để ổn định các đặc điểm lai.
backcrossing can be a time-consuming process in plant breeding.
giao phối ngược có thể là một quá trình tốn nhiều thời gian trong lai tạo cây trồng.
backcross breeding
lai ngược
backcross progeny
thế hệ lai ngược
perform backcrossing
thực hiện lai ngược
multiple backcrosses
nhiều lần lai ngược
backcross analysis
phân tích lai ngược
backcross population genetics
di truyền quần thể lai ngược
intentional backcrossing
lai ngược có chủ ý
genetic backcrossing
lai ngược di truyền
backcross design
thiết kế lai ngược
scientists often use backcrossing to enhance desirable traits in plants.
các nhà khoa học thường sử dụng giao phối ngược để tăng cường các đặc điểm mong muốn ở thực vật.
backcrossing can help maintain genetic diversity in breeding programs.
giao phối ngược có thể giúp duy trì sự đa dạng di truyền trong các chương trình lai tạo.
the backcross method is essential for improving crop yields.
phương pháp giao phối ngược rất quan trọng để cải thiện năng suất cây trồng.
farmers often backcross their livestock to improve specific traits.
những người nông dân thường xuyên giao phối ngược gia súc của họ để cải thiện các đặc điểm cụ thể.
backcrossing can lead to a more robust plant variety.
giao phối ngược có thể dẫn đến một giống cây khỏe mạnh hơn.
researchers are studying the effects of backcrossing on disease resistance.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của giao phối ngược đối với khả năng kháng bệnh.
using backcrossing, they were able to introduce new traits into the population.
sử dụng giao phối ngược, họ đã có thể giới thiệu các đặc điểm mới vào quần thể.
backcrossing is a common technique in animal breeding.
giao phối ngược là một kỹ thuật phổ biến trong lai tạo động vật.
geneticists utilize backcrossing to stabilize hybrid traits.
các nhà di truyền học sử dụng giao phối ngược để ổn định các đặc điểm lai.
backcrossing can be a time-consuming process in plant breeding.
giao phối ngược có thể là một quá trình tốn nhiều thời gian trong lai tạo cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay