backdoors

[Mỹ]/ˈbækˌdɔːrz/
[Anh]/ˈbækˌdoʊr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cách truy cập hệ thống máy tính hoặc mạng một cách bí mật hoặc ẩn giấu, thường là trái phép.
adj.bí mật, lén lút, hoặc không minh bạch.

Cụm từ & Cách kết hợp

hidden backdoors

hậu cần ẩn

secure against backdoors

an toàn trước các cửa hậu

exploit backdoors

khai thác các cửa hậu

backdoor access

truy cập cửa hậu

create backdoors

tạo các cửa hậu

detect backdoors

phát hiện các cửa hậu

prevent backdoors

ngăn chặn các cửa hậu

Câu ví dụ

many software applications have hidden backdoors.

nhiều ứng dụng phần mềm có các cửa hậu ẩn.

hackers often exploit backdoors to gain unauthorized access.

tin tặc thường khai thác các cửa hậu để đạt được quyền truy cập trái phép.

developers should avoid creating backdoors in their code.

các nhà phát triển nên tránh tạo các cửa hậu trong mã của họ.

backdoors can pose significant security risks.

các cửa hậu có thể gây ra những rủi ro bảo mật đáng kể.

companies need to regularly check for backdoors in their systems.

các công ty cần thường xuyên kiểm tra các cửa hậu trong hệ thống của họ.

backdoors can be used for both legitimate and malicious purposes.

các cửa hậu có thể được sử dụng cho cả mục đích hợp pháp và độc hại.

security experts recommend removing any backdoors found.

các chuyên gia bảo mật khuyên nên loại bỏ bất kỳ cửa hậu nào được tìm thấy.

backdoors are often hidden in software updates.

các cửa hậu thường được ẩn trong các bản cập nhật phần mềm.

it's crucial to secure systems against backdoors.

rất quan trọng để bảo vệ các hệ thống chống lại các cửa hậu.

investigating backdoors can help prevent future attacks.

việc điều tra các cửa hậu có thể giúp ngăn chặn các cuộc tấn công trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay