| số nhiều | backhanders |
deliver a backhander
chơi chiêu sau lưng
receive a backhander
nhận chiêu sau lưng
a subtle backhander
một chiêu sau lưng tinh vi
a fortune had been paid in backhanders to local officials and politicians.
một khoản tiền lớn đã được trả bằng hối lộ cho các quan chức và chính trị gia địa phương.
deliver a backhander
chơi chiêu sau lưng
receive a backhander
nhận chiêu sau lưng
a subtle backhander
một chiêu sau lưng tinh vi
a fortune had been paid in backhanders to local officials and politicians.
một khoản tiền lớn đã được trả bằng hối lộ cho các quan chức và chính trị gia địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay