backheel

[US]/ˈbækhiːl/
[UK]/ˈbækhiːl/
Frequency: Very High

Translation

n. Một kỹ thuật trong đó người chơi đá hoặc chuyền bóng ngược lại bằng gót chân
v. Đá hoặc chuyền bóng bằng gót chân, thường là về phía sau
Word Forms
số nhiềubackheels

Example Sentences

the midfielder pulled off a brilliant backheel pass to set up the goal.

Chuyền bóng bằng đệm cẳng tay của tiền vệ đã tạo cơ hội ghi bàn.

she scored with an unexpected backheel flick during the match.

Cô ghi bàn bằng cú đệm cẳng tay bất ngờ trong trận đấu.

the goalkeeper used a backheel clearance to surprise the opposition.

Thủ môn đã dùng cú đệm cẳng tay để bất ngờ đối phương.

he attempted a backheel shot but missed the target.

Anh đã thực hiện cú đệm cẳng tay nhưng không trúng đích.

the forward's backheel assist led to the winning goal.

Cú chuyền bằng đệm cẳng tay của tiền đạo đã dẫn đến bàn thắng quyết định.

a cheeky backheel nutmeg embarrassed the defender.

Cú đệm cẳng tay tinh tế đã khiến hậu vệ xấu hổ.

the team practiced backheel techniques during training.

Đội bóng đã luyện tập các kỹ thuật đệm cẳng tay trong buổi tập.

her backheel pass split the defense perfectly.

Cú chuyền bằng đệm cẳng tay của cô đã chia cắt hàng thủ một cách hoàn hảo.

he is known for his creative backheel skills.

Anh nổi tiếng với những kỹ năng đệm cẳng tay sáng tạo.

the backheel flick surprised everyone in the stadium.

Cú đệm cẳng tay đã khiến tất cả người hâm mộ trong sân bất ngờ.

a perfectly executed backheel led to the opening goal.

Cú đệm cẳng tay được thực hiện hoàn hảo đã dẫn đến bàn mở tỷ số.

the striker attempted a backheel volley into the corner.

Cầu thủ ghi bàn đã thực hiện cú đệm cẳng tay vào góc khung thành.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now