backhoe

[Mỹ]/ˈbækˌhoʊ/
[Anh]/ˈbækˌhoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại máy móc hạng nặng có cần cẩu và xô dùng để đào; Một máy xúc với xô quay về phía sau, được sử dụng để đào rãnh và các công việc khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

backhoe loader

máy đào ủi

operate a backhoe

vận hành máy đào ủi

backhoe operator

người vận hành máy đào ủi

backhoe rental

cho thuê máy đào ủi

backhoe maintenance

bảo trì máy đào ủi

backhoe for sale

máy đào ủi bán

backhoe parts

linh kiện máy đào ủi

backhoe accident

tai nạn máy đào ủi

backhoe training

đào tạo vận hành máy đào ủi

backhoe model

mẫu máy đào ủi

Câu ví dụ

the backhoe was essential for the construction project.

Máy đào là thiết yếu cho dự án xây dựng.

he operated the backhoe with great skill.

Anh ta điều khiển máy đào với kỹ năng tuyệt vời.

the backhoe dug a deep trench for the pipeline.

Máy đào đã đào một hào sâu cho đường ống dẫn.

they rented a backhoe for the landscaping work.

Họ thuê một chiếc máy đào cho công việc làm cảnh quan.

the backhoe's bucket was filled with dirt.

Xô của máy đào chứa đầy đất.

using a backhoe can speed up the excavation process.

Việc sử dụng máy đào có thể đẩy nhanh quá trình đào.

the operator carefully maneuvered the backhoe around obstacles.

Người vận hành đã điều khiển máy đào cẩn thận xung quanh các chướng ngại vật.

backhoes are commonly used in road construction.

Máy đào thường được sử dụng trong xây dựng đường sá.

the backhoe's hydraulic system is very powerful.

Hệ thống thủy lực của máy đào rất mạnh mẽ.

after the storm, the backhoe was needed for cleanup.

Sau cơn bão, máy đào cần thiết cho việc dọn dẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay