backlash

[Mỹ]/'bæklæʃ/
[Anh]/'bæklæʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phản ứng mạnh, phản ứng đối kháng, sự co lại; sự phản hồi.

Cụm từ & Cách kết hợp

face backlash

chịu phản ứng dữ dội

public backlash

phản ứng dữ dội từ công chúng

backlash against

phản ứng dữ dội chống lại

gear backlash

phản ứng ngược của bánh răng

backlash compensation

bồi thường phản ứng ngược

Câu ví dụ

a public backlash against racism.

một phản ứng dữ dội của công chúng đối với nạn phân biệt chủng tộc.

a backlash against the increase of expenditure on armaments

một phản ứng dữ dội đối với sự gia tăng chi phí cho vũ khí.

The new policy sparked a backlash from the public.

Chính sách mới đã gây ra phản ứng dữ dội từ phía công chúng.

The controversial decision led to a significant backlash on social media.

Quyết định gây tranh cãi đã dẫn đến phản ứng dữ dội đáng kể trên mạng xã hội.

The company faced a backlash after the scandal was exposed.

Công ty đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội sau khi vụ bê bối bị phanh phui.

The celebrity's offensive remarks caused a backlash among fans.

Những lời nhận xét xúc phạm của người nổi tiếng đã gây ra phản ứng dữ dội từ phía người hâm mộ.

The decision to cut funding for education resulted in a backlash from teachers and students.

Quyết định cắt giảm tài trợ cho giáo dục đã dẫn đến phản ứng dữ dội từ phía giáo viên và học sinh.

The politician's insensitive comments triggered a backlash from the community.

Những lời bình luận thiếu nhạy cảm của chính trị gia đã gây ra phản ứng dữ dội từ phía cộng đồng.

The company underestimated the potential backlash from consumers.

Công ty đã đánh giá thấp khả năng phản ứng dữ dội từ phía người tiêu dùng.

The controversial advertisement faced a severe backlash from various advocacy groups.

Quảng cáo gây tranh cãi đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội nghiêm trọng từ nhiều nhóm vận động.

The decision to raise prices resulted in a backlash from customers.

Quyết định tăng giá đã dẫn đến phản ứng dữ dội từ phía khách hàng.

The government's new policy met with a fierce backlash from opposition parties.

Chính sách mới của chính phủ đã gặp phải phản ứng dữ dội mạnh mẽ từ các đảng đối lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay