backline musician
nhạc sĩ đường dây hậu cần
backline equipment
thiết bị đường dây hậu cần
solid backline support
hỗ trợ đường dây hậu cần vững chắc
strengthen the backline
củng cố đường dây hậu cần
backline setup
thiết lập đường dây hậu cần
rock backline
đường dây hậu cần rock
backline instruments
nhạc cụ đường dây hậu cần
the backline of the team needs to communicate effectively.
hàng phòng ngự của đội cần giao tiếp hiệu quả.
a strong backline is crucial for defensive strategies.
hàng phòng ngự mạnh mẽ rất quan trọng cho các chiến lược phòng thủ.
the coach emphasized the importance of a solid backline.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của một hàng phòng ngự vững chắc.
the backline players worked hard to prevent any goals.
các cầu thủ ở hàng phòng ngự đã làm việc chăm chỉ để ngăn chặn mọi bàn thắng.
in soccer, the backline is the first line of defense.
trong bóng đá, hàng phòng ngự là tuyến phòng thủ đầu tiên.
the backline must adapt to the opponent's attacking style.
hàng phòng ngự phải thích nghi với phong cách tấn công của đối thủ.
good communication among the backline players is essential.
giao tiếp tốt giữa các cầu thủ ở hàng phòng ngự là điều cần thiết.
the backline's positioning can determine the game's outcome.
vị trí của hàng phòng ngự có thể quyết định kết quả của trận đấu.
they strengthened their backline during the transfer window.
họ đã củng cố hàng phòng ngự của mình trong kỳ chuyển nhượng.
the backline was praised for their outstanding performance.
hàng phòng ngự đã được khen ngợi vì màn trình diễn xuất sắc của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay