backlit keyboard
bàn phím có đèn nền
backlit screen
màn hình có đèn nền
backlit lcd
màn hình LCD có đèn nền
backlit display
màn hình hiển thị có đèn nền
backlit buttons
các nút có đèn nền
backlit panel
bảng điều khiển có đèn nền
backlit led
đèn LED có đèn nền
backlit sign
bảng hiệu có đèn nền
backlit illustration
minh họa có đèn nền
backlit text
văn bản có đèn nền
the backlit display makes it easier to read in low light.
màn hình có đèn nền giúp dễ đọc hơn trong điều kiện ánh sáng yếu.
she took a stunning photo of the backlit trees at sunset.
cô ấy đã chụp một bức ảnh tuyệt đẹp về những cây có đèn nền lúc hoàng hôn.
the backlit keyboard is perfect for typing in the dark.
bàn phím có đèn nền rất lý tưởng để gõ trong bóng tối.
we installed backlit signs to improve visibility at night.
chúng tôi đã lắp đặt các biển báo có đèn nền để cải thiện khả năng hiển thị vào ban đêm.
the artist used backlit panels to create a unique effect.
nghệ sĩ đã sử dụng các tấm có đèn nền để tạo ra một hiệu ứng độc đáo.
backlit screens can reduce eye strain during long use.
màn hình có đèn nền có thể giúp giảm mỏi mắt trong quá trình sử dụng lâu dài.
the backlit logo on the car adds a modern touch.
logo có đèn nền trên xe tạo thêm nét hiện đại.
backlit photographs often appear more dramatic and appealing.
ảnh chụp có đèn nền thường có vẻ kịch tính và hấp dẫn hơn.
he prefers backlit monitors for gaming at night.
anh ấy thích màn hình có đèn nền để chơi game vào ban đêm.
the museum featured backlit exhibits that highlighted the artifacts.
bảo tàng trưng bày các hiện vật có đèn nền làm nổi bật các hiện vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay