backnuts

[Mỹ]/ˈbæknʌts/
[Anh]/ˈbæknʌts/

Dịch

n. Một loại then nối; một loại chi tiết cố định hình trụ dài có ren trong, được dùng để nối hai thanh ren hoặc đinh tán với nhau.

Câu ví dụ

the plumber replaced the old backnuts to fix the leak.

Người thợ lắp đặt đã thay thế các đai ốc sau cũ để sửa chữa sự rò rỉ.

you need to tighten the backnuts securely before testing the system.

Bạn cần siết chặt các đai ốc sau một cách chắc chắn trước khi kiểm tra hệ thống.

stainless steel backnuts are preferred for outdoor applications.

Đai ốc sau bằng thép không gỉ được ưa chuộng cho các ứng dụng ngoài trời.

make sure the backnuts align properly with the mounting holes.

Đảm bảo các đai ốc sau căn chỉnh đúng với các lỗ lắp đặt.

we are currently out of stock of metric backnuts.

Hiện tại chúng tôi đang hết hàng đai ốc sau theo tiêu chuẩn mét.

loosen the backnuts to adjust the sensor position.

Lỏng các đai ốc sau để điều chỉnh vị trí cảm biến.

the supplier sent the wrong size backnuts for the flange.

Nhà cung cấp đã gửi các đai ốc sau kích thước sai cho cổng nối.

nylon insert backnuts prevent loosening caused by vibration.

Đai ốc sau có chèn nylon giúp ngăn ngừa lỏng do rung động.

he used a wrench to remove the rusted backnuts.

Anh ta đã dùng cờ lê để tháo các đai ốc sau bị gỉ.

please order a box of m6 backnuts for the assembly.

Vui lòng đặt một hộp đai ốc sau M6 cho việc lắp ráp.

the backnuts must be torqued to the manufacturer's specifications.

Các đai ốc sau phải được siết theo quy định của nhà sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay