backrest support
hỗ trợ tựa lưng
adjustable backrest
tựa lưng có thể điều chỉnh
car seat backrest
tựa lưng ghế xe hơi
reclining backrest
tựa lưng ngả nghiêng
massage backrest
tựa lưng massage
remove the backrest
tháo bỏ tựa lưng
backrest cushion
đệm tựa lưng
worn backrest cover
vỏ bọc tựa lưng bị mòn
the chair has a comfortable backrest.
ghế có tựa lưng thoải mái.
you can adjust the backrest to your liking.
bạn có thể điều chỉnh tựa lưng theo sở thích của mình.
the backrest provides excellent support for your back.
tựa lưng cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho lưng của bạn.
i prefer a chair with a high backrest.
tôi thích một chiếc ghế có tựa lưng cao.
the sofa's backrest is perfect for lounging.
tựa lưng của chiếc ghế sofa rất lý tưởng để nằm thư giãn.
make sure the backrest is properly aligned.
đảm bảo rằng tựa lưng được căn chỉnh đúng cách.
the ergonomic design of the backrest helps reduce strain.
thiết kế công thái học của tựa lưng giúp giảm căng thẳng.
he leaned back against the backrest and relaxed.
anh tựa lưng vào tựa lưng và thư giãn.
the backrest can be reclined for added comfort.
tựa lưng có thể được ngả ra để tăng thêm sự thoải mái.
she adjusted the backrest for better posture.
cô ấy điều chỉnh tựa lưng để có tư thế tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay