backshoring

[US]/ˈbæk.ʃɔː.rɪŋ/
[UK]/ˈbæk.ʃɔːr.ɪŋ/

Translation

n. Việc đưa sản xuất hoặc dịch vụ về nước của công ty từ nước ngoài.
v. Dạng phân từ hiện tại của backshore: hành động chuyển hoạt động kinh doanh về nước sở tại.

Phrases & Collocations

backshoring strategy

Chiến lược backshoring

backshoring trend

Xu hướng backshoring

backshoring initiative

Khởiiative backshoring

backshoring policy

Chính sách backshoring

backshoring wave

Sóng backshoring

backshoring decision

Quyết định backshoring

backshoring process

Quy trình backshoring

backshoring effort

Nỗ lực backshoring

backshoring program

Chương trình backshoring

backshoring movement

Phong trào backshoring

Example Sentences

many companies are considering backshoring their manufacturing operations.

Nhiều công ty đang cân nhắc chuyển sản xuất về trong nước.

backshoring can reduce supply chain risks.

Backshoring có thể giảm thiểu rủi ro trong chuỗi cung ứng.

the government offers incentives for backshoring initiatives.

Chính phủ cung cấp các ưu đãi cho các sáng kiến backshoring.

backshoring has become a strategic priority for many businesses.

Backshoring đã trở thành ưu tiên chiến lược đối với nhiều doanh nghiệp.

some firms are actively pursuing backshoring strategies.

Một số công ty đang tích cực theo đuổi chiến lược backshoring.

backshoring allows companies to bring production closer to home markets.

Backshoring cho phép các công ty đưa sản xuất gần hơn với thị trường trong nước.

the backshoring trend accelerated during the pandemic.

Xu hướng backshoring đã được đẩy nhanh trong đại dịch.

labor costs are a key factor in backshoring decisions.

Chi phí lao động là yếu tố chính trong quyết định backshoring.

backshoring can improve quality control.

Backshoring có thể cải thiện kiểm soát chất lượng.

companies are evaluating backshoring opportunities.

Các công ty đang đánh giá các cơ hội backshoring.

backshoring often involves relocating production facilities.

Backshoring thường liên quan đến việc chuyển địa điểm sản xuất.

the backshoring movement gained momentum in recent years.

Phong trào backshoring đã thu hút được nhiều đà trong những năm gần đây.

manufacturers are weighing the benefits of backshoring.

Nhà sản xuất đang cân nhắc lợi ích của backshoring.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now