the backstrokers
Vietnamese_translation
fast backstrokers
Vietnamese_translation
young backstrokers
Vietnamese_translation
elite backstrokers
Vietnamese_translation
backstrokers swim
Vietnamese_translation
backstrokers compete
Vietnamese_translation
backstrokers train
Vietnamese_translation
backstrokers win
Vietnamese_translation
backstrokers race
Vietnamese_translation
skilled backstrokers
Vietnamese_translation
the backstrokers glided effortlessly across the pool during the competition.
Các vận động viên bơi ngửa trượt nhẹ nhàng qua hồ bơi trong suốt cuộc thi.
our team's backstrokers trained rigorously for the upcoming championship.
Các vận động viên bơi ngửa của đội chúng tôi đã tập luyện nghiêm túc cho giải vô địch sắp tới.
the backstrokers synchronized their movements perfectly in the relay.
Các vận động viên bơi ngửa đồng bộ chuyển động của họ hoàn hảo trong phần thi tiếp sức.
young backstrokers often struggle with maintaining a straight line.
Các vận động viên bơi ngửa trẻ tuổi thường gặp khó khăn trong việc duy trì đường thẳng.
the experienced backstrokers demonstrated excellent technique.
Các vận động viên bơi ngửa có kinh nghiệm đã thể hiện kỹ thuật xuất sắc.
several backstrokers qualified for the national finals.
Nhiều vận động viên bơi ngửa đã đủ điều kiện tham gia vào trận chung kết quốc gia.
the backstrokers wore specialized goggles to protect their eyes.
Các vận động viên bơi ngửa đeo kính bơi chuyên dụng để bảo vệ mắt họ.
our coach praised the backstrokers for their dedication.
Huấn luyện viên của chúng tôi khen ngợi các vận động viên bơi ngửa vì sự tận tụy của họ.
the backstrokers compete in the backstroke event at every meet.
Các vận động viên bơi ngửa thi đấu trong sự kiện bơi ngửa tại mỗi giải đấu.
the backstrokers practiced breathing techniques to improve endurance.
Các vận động viên bơi ngửa tập luyện các kỹ thuật thở để cải thiện sức bền.
rising backstrokers are the future of our swimming program.
Các vận động viên bơi ngửa đang lên là tương lai của chương trình bơi lội của chúng tôi.
the backstrokers adjusted their strokes to match the pace.
Các vận động viên bơi ngửa điều chỉnh các đường bơi của họ để phù hợp với nhịp độ.
the backstrokers
Vietnamese_translation
fast backstrokers
Vietnamese_translation
young backstrokers
Vietnamese_translation
elite backstrokers
Vietnamese_translation
backstrokers swim
Vietnamese_translation
backstrokers compete
Vietnamese_translation
backstrokers train
Vietnamese_translation
backstrokers win
Vietnamese_translation
backstrokers race
Vietnamese_translation
skilled backstrokers
Vietnamese_translation
the backstrokers glided effortlessly across the pool during the competition.
Các vận động viên bơi ngửa trượt nhẹ nhàng qua hồ bơi trong suốt cuộc thi.
our team's backstrokers trained rigorously for the upcoming championship.
Các vận động viên bơi ngửa của đội chúng tôi đã tập luyện nghiêm túc cho giải vô địch sắp tới.
the backstrokers synchronized their movements perfectly in the relay.
Các vận động viên bơi ngửa đồng bộ chuyển động của họ hoàn hảo trong phần thi tiếp sức.
young backstrokers often struggle with maintaining a straight line.
Các vận động viên bơi ngửa trẻ tuổi thường gặp khó khăn trong việc duy trì đường thẳng.
the experienced backstrokers demonstrated excellent technique.
Các vận động viên bơi ngửa có kinh nghiệm đã thể hiện kỹ thuật xuất sắc.
several backstrokers qualified for the national finals.
Nhiều vận động viên bơi ngửa đã đủ điều kiện tham gia vào trận chung kết quốc gia.
the backstrokers wore specialized goggles to protect their eyes.
Các vận động viên bơi ngửa đeo kính bơi chuyên dụng để bảo vệ mắt họ.
our coach praised the backstrokers for their dedication.
Huấn luyện viên của chúng tôi khen ngợi các vận động viên bơi ngửa vì sự tận tụy của họ.
the backstrokers compete in the backstroke event at every meet.
Các vận động viên bơi ngửa thi đấu trong sự kiện bơi ngửa tại mỗi giải đấu.
the backstrokers practiced breathing techniques to improve endurance.
Các vận động viên bơi ngửa tập luyện các kỹ thuật thở để cải thiện sức bền.
rising backstrokers are the future of our swimming program.
Các vận động viên bơi ngửa đang lên là tương lai của chương trình bơi lội của chúng tôi.
the backstrokers adjusted their strokes to match the pace.
Các vận động viên bơi ngửa điều chỉnh các đường bơi của họ để phù hợp với nhịp độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay