backviews

[Mỹ]/ˈbæk.vjuːz/
[Anh]/ˈbæk.vjuːz/

Dịch

n. số nhiều của backview; một góc nhìn hiển thị mặt sau hoặc phần sau của một vật thể; bản vẽ kỹ thuật hoặc sơ đồ hiển thị phần nâng cao phía sau của một vật gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

backview mirror

Gương hậu

backview angle

Góc nhìn sau

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay