baconer

[Mỹ]/ˈbeɪkənər/
[Anh]/ˈbeɪkənɚ/

Dịch

n. Một con lợn, đặc biệt là con lợn được nuôi để lấy thịt xông khói.
Word Forms
số nhiềubaconers

Cụm từ & Cách kết hợp

baconer extraordinaire

baconer phi thường

baconer's delight

niềm vui của baconer

the ultimate baconer

baconer tuyệt đỉnh

baconer for life

baconer trọn đời

Câu ví dụ

he works as a baconer at the local deli.

anh ấy làm việc với vai trò là người làm thịt xông khói tại cửa hàng bán đồ ăn ngon địa phương.

the baconer prepares the meat with great skill.

người làm thịt xông khói chuẩn bị thịt với tay nghề tuyệt vời.

many people admire the baconer's craftsmanship.

nhiều người ngưỡng mộ tay nghề của người làm thịt xông khói.

the baconer's secret recipe is a big hit.

công thức bí mật của người làm thịt xông khói rất được ưa chuộng.

she learned the trade from her father, a baconer.

cô ấy học nghề từ cha mình, một người làm thịt xông khói.

the baconer uses only the freshest ingredients.

người làm thịt xông khói chỉ sử dụng những nguyên liệu tươi nhất.

customers often praise the baconer's delicious creations.

khách hàng thường xuyên khen ngợi những sản phẩm ngon miệng của người làm thịt xông khói.

the baconer's stall was busy during the festival.

quầy hàng của người làm thịt xông khói rất đông khách trong suốt lễ hội.

being a baconer requires a lot of dedication.

trở thành một người làm thịt xông khói đòi hỏi rất nhiều sự tận tâm.

he dreams of becoming a master baconer one day.

anh ấy mơ ước trở thành một bậc thầy làm thịt xông khói vào một ngày nào đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay