baedeker

[Mỹ]/'beidikə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hướng dẫn du lịch; sách hướng dẫn nhập môn.
Các dạng của từ
số nhiềubaedekers

Câu ví dụ

cried Miss Baedeker violently.“Your hand shakes.

Cô Baedeker khóc lóc dữ dội. “Tay bạn run.”

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay