bafs

[US]/bæfs/
[UK]/bæfs/
Frequency: Very High

Translation

v. (dạng thức số thứ ba nhân称 của baf) viết tắt của baffle: một tấm bảng hoặc rào chắn được dùng để kiểm soát hoặc dẫn hướng dòng chảy của không khí, chất lỏng hoặc âm thanh
n. viết tắt của baffle: một tấm bảng hoặc rào chắn được dùng để kiểm soát hoặc dẫn hướng dòng chảy của không khí, chất lỏng hoặc âm thanh; viết tắt của bunker adjustment factor: một hệ số được dùng để điều chỉnh các thông số của bunker (kho chứa than)

Phrases & Collocations

baffling mystery

điều bí ẩn khó hiểu

baffled by math

lúng túng trước toán học

baffling situation

hoàn cảnh khó hiểu

baffles the experts

làm cho các chuyên gia bối rối

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now