bagatelles

[Mỹ]/ˌbægə'tel/
[Anh]/ˌbæɡə'tɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vấn đề tầm thường hoặc điều nhỏ nhặt
a. một loại trò chơi chơi bằng bóng và gậy trên một bàn
n. một tác phẩm âm nhạc nhẹ nhàng và sống động

Câu ví dụ

dealing with these boats was a mere bagatelle for the world's oldest yacht club.

việc xử lý những chiếc thuyền này chỉ là một điều nhỏ nhặt đối với câu lạc bộ du thuyền lâu đời nhất trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay