| số nhiều | baggers |
grocery bagger
người đóng túi thực phẩm
a professional bagger at a supermarket
một người đóng gói chuyên nghiệp tại siêu thị
the bagger quickly packed the items
người đóng gói nhanh chóng đóng các mặt hàng
the bagger efficiently organized the groceries
người đóng gói hiệu quả sắp xếp thực phẩm
the bagger helped the customers carry their bags
người đóng gói giúp khách hàng mang túi của họ
a bagger at the checkout counter
một người đóng gói tại quầy thanh toán
the bagger neatly arranged the products in the bags
người đóng gói ngăn nắp sắp xếp các sản phẩm vào túi
the bagger placed the purchased items in the shopping bags
người đóng gói đặt các mặt hàng đã mua vào túi mua sắm
the bagger skillfully packed fragile items
người đóng gói khéo léo đóng gói các vật dễ vỡ
the bagger politely asked if the customer needed help with their bags
người đóng gói lịch sự hỏi khách hàng có cần giúp đỡ mang túi của họ không
grocery bagger
người đóng túi thực phẩm
a professional bagger at a supermarket
một người đóng gói chuyên nghiệp tại siêu thị
the bagger quickly packed the items
người đóng gói nhanh chóng đóng các mặt hàng
the bagger efficiently organized the groceries
người đóng gói hiệu quả sắp xếp thực phẩm
the bagger helped the customers carry their bags
người đóng gói giúp khách hàng mang túi của họ
a bagger at the checkout counter
một người đóng gói tại quầy thanh toán
the bagger neatly arranged the products in the bags
người đóng gói ngăn nắp sắp xếp các sản phẩm vào túi
the bagger placed the purchased items in the shopping bags
người đóng gói đặt các mặt hàng đã mua vào túi mua sắm
the bagger skillfully packed fragile items
người đóng gói khéo léo đóng gói các vật dễ vỡ
the bagger politely asked if the customer needed help with their bags
người đóng gói lịch sự hỏi khách hàng có cần giúp đỡ mang túi của họ không
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay