bagger

[Mỹ]/'bæɡə/
[Anh]/'bægɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lấp đầy túi với các mặt hàng; một cầu thủ bóng chày đánh bóng ra ngoài sân.
Word Forms
số nhiềubaggers

Cụm từ & Cách kết hợp

grocery bagger

người đóng túi thực phẩm

Câu ví dụ

a professional bagger at a supermarket

một người đóng gói chuyên nghiệp tại siêu thị

the bagger quickly packed the items

người đóng gói nhanh chóng đóng các mặt hàng

the bagger efficiently organized the groceries

người đóng gói hiệu quả sắp xếp thực phẩm

the bagger helped the customers carry their bags

người đóng gói giúp khách hàng mang túi của họ

a bagger at the checkout counter

một người đóng gói tại quầy thanh toán

the bagger neatly arranged the products in the bags

người đóng gói ngăn nắp sắp xếp các sản phẩm vào túi

the bagger placed the purchased items in the shopping bags

người đóng gói đặt các mặt hàng đã mua vào túi mua sắm

the bagger skillfully packed fragile items

người đóng gói khéo léo đóng gói các vật dễ vỡ

the bagger politely asked if the customer needed help with their bags

người đóng gói lịch sự hỏi khách hàng có cần giúp đỡ mang túi của họ không

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay