the baglady
Vietnamese_translation
a baglady
Vietnamese_translation
being a baglady
Vietnamese_translation
bagladies gathering
Vietnamese_translation
baglady life
Vietnamese_translation
bagladies wandering
Vietnamese_translation
like bagladies
Vietnamese_translation
baglady dreams
Vietnamese_translation
for the bagladies
Vietnamese_translation
the bagladies wander the streets, carrying all their worldly possessions in worn shopping bags.
Những người phụ nữ túi xách lang thang trên phố, mang theo tất cả tài sản thế gian của họ trong những túi mua sắm đã cũ.
every morning, the bagladies gather at the soup kitchen, hoping for a warm meal.
Mỗi sáng, những người phụ nữ túi xách tập trung tại nhà bếp cháo, hy vọng có được bữa ăn ấm nóng.
the bagladies push their shopping carts filled with cans and bottles down the busy avenue.
Những người phụ nữ túi xách đẩy xe đẩy của họ đầy lon và chai xuống con phố nhộn nhịp.
during winter, the bagladies seek shelter under the bridge to escape the freezing temperatures.
Vào mùa đông, những người phụ nữ túi xách tìm nơi trú ẩn dưới cầu để tránh cái lạnh cắt da cắt thịt.
the bagladies rummage through dumpsters behind restaurants, looking for food.
Những người phụ nữ túi xách lục lọi qua các thùng rác sau nhà hàng, tìm kiếm thức ăn.
people often walk past the bagladies without even glancing in their direction.
Người ta thường đi ngang qua những người phụ nữ túi xách mà không ngó nhìn họ một cái.
the bagladies huddle together on park benches, sharing stories and warmth.
Những người phụ nữ túi xách tụ tập lại trên ghế công viên, chia sẻ câu chuyện và sự ấm áp.
some bagladies collect aluminum cans to earn a small amount of money each day.
Một số người phụ nữ túi xách thu gom lon nhôm để kiếm một khoản tiền nhỏ mỗi ngày.
the bagladies sit on cardboard boxes near the subway entrance, holding out their hands for change.
Những người phụ nữ túi xách ngồi trên các hộp carton gần lối vào ga tàu điện ngầm, giơ tay xin tiền boa.
despite their circumstances, the bagladies maintain a sense of dignity and resilience.
Dù trong hoàn cảnh của họ, những người phụ nữ túi xách vẫn duy trì được sự tự trọng và kiên cường.
the bagladies often form unexpected friendships with each other on the streets.
Những người phụ nữ túi xách thường hình thành những tình bạn bất ngờ với nhau trên đường phố.
local charities provide blankets and hot coffee to the bagladies during cold nights.
Các quỹ từ thiện địa phương cung cấp chăn và cà phê nóng cho những người phụ nữ túi xách vào những đêm lạnh giá.
the baglady
Vietnamese_translation
a baglady
Vietnamese_translation
being a baglady
Vietnamese_translation
bagladies gathering
Vietnamese_translation
baglady life
Vietnamese_translation
bagladies wandering
Vietnamese_translation
like bagladies
Vietnamese_translation
baglady dreams
Vietnamese_translation
for the bagladies
Vietnamese_translation
the bagladies wander the streets, carrying all their worldly possessions in worn shopping bags.
Những người phụ nữ túi xách lang thang trên phố, mang theo tất cả tài sản thế gian của họ trong những túi mua sắm đã cũ.
every morning, the bagladies gather at the soup kitchen, hoping for a warm meal.
Mỗi sáng, những người phụ nữ túi xách tập trung tại nhà bếp cháo, hy vọng có được bữa ăn ấm nóng.
the bagladies push their shopping carts filled with cans and bottles down the busy avenue.
Những người phụ nữ túi xách đẩy xe đẩy của họ đầy lon và chai xuống con phố nhộn nhịp.
during winter, the bagladies seek shelter under the bridge to escape the freezing temperatures.
Vào mùa đông, những người phụ nữ túi xách tìm nơi trú ẩn dưới cầu để tránh cái lạnh cắt da cắt thịt.
the bagladies rummage through dumpsters behind restaurants, looking for food.
Những người phụ nữ túi xách lục lọi qua các thùng rác sau nhà hàng, tìm kiếm thức ăn.
people often walk past the bagladies without even glancing in their direction.
Người ta thường đi ngang qua những người phụ nữ túi xách mà không ngó nhìn họ một cái.
the bagladies huddle together on park benches, sharing stories and warmth.
Những người phụ nữ túi xách tụ tập lại trên ghế công viên, chia sẻ câu chuyện và sự ấm áp.
some bagladies collect aluminum cans to earn a small amount of money each day.
Một số người phụ nữ túi xách thu gom lon nhôm để kiếm một khoản tiền nhỏ mỗi ngày.
the bagladies sit on cardboard boxes near the subway entrance, holding out their hands for change.
Những người phụ nữ túi xách ngồi trên các hộp carton gần lối vào ga tàu điện ngầm, giơ tay xin tiền boa.
despite their circumstances, the bagladies maintain a sense of dignity and resilience.
Dù trong hoàn cảnh của họ, những người phụ nữ túi xách vẫn duy trì được sự tự trọng và kiên cường.
the bagladies often form unexpected friendships with each other on the streets.
Những người phụ nữ túi xách thường hình thành những tình bạn bất ngờ với nhau trên đường phố.
local charities provide blankets and hot coffee to the bagladies during cold nights.
Các quỹ từ thiện địa phương cung cấp chăn và cà phê nóng cho những người phụ nữ túi xách vào những đêm lạnh giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay