bagnio

[Mỹ]/bɑːnˈdʒoʊ/
[Anh]/baŋˈdʒioʊ/

Dịch

n. nhà tắm công cộng ở Ý hoặc Thổ Nhĩ Kỳ, thường liên quan đến mại dâm hoặc tội phạm.; nhà tù hoặc nhà giam.; nhà chứa, đặc biệt ở phương Đông.
Word Forms
số nhiềubagnios

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid the bagnio

tránh các nhà tắm công cộng

a notorious bagnio

một nhà tắm công cộng nổi tiếng

a hidden bagnio

một nhà tắm công cộng ẩn giấu

a dangerous bagnio

một nhà tắm công cộng nguy hiểm

Câu ví dụ

he was taken to the bagnio for a night of indulgence.

anh ta đã được đưa đến bagnio để có một đêm tận hưởng.

the bagnio was known for its luxurious amenities.

bagnio nổi tiếng với các tiện nghi xa xỉ.

after a long day, i love to relax at the bagnio.

sau một ngày dài, tôi thích thư giãn tại bagnio.

the bagnio offered a variety of treatments and massages.

bagnio cung cấp nhiều loại điều trị và massage.

visiting the bagnio is a popular tradition in this culture.

viếng thăm bagnio là một truyền thống phổ biến trong nền văn hóa này.

she enjoys the social atmosphere at the bagnio.

cô ấy thích không khí xã hội tại bagnio.

many people gather at the bagnio to unwind and socialize.

rất nhiều người tụ tập tại bagnio để thư giãn và giao lưu.

the bagnio was a refuge for weary travelers.

bagnio là nơi lánh nạn cho những người lữ hành mệt mỏi.

he enjoyed the steam and heat of the bagnio.

anh ấy thích hơi nóng và nhiệt của bagnio.

the bagnio's ambiance was both relaxing and inviting.

không khí của bagnio vừa thư giãn vừa hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay