n. viên chức tòa án chịu trách nhiệm duy trì trật tự trong phòng xử án; một viên chức thực thi pháp luật; một viên chức thực hiện quyết định của tòa án, đặc biệt là người thu tài sản của những người nợ tiền; một viên chức chính quyền địa phương có quyền hạn đối với một khu vực hoặc thị trấn cụ thể.
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!