baitboxes

[Mỹ]/ˈbeɪt.bɒksɪz/
[Anh]/ˈbeɪt.bɑːksɪz/

Dịch

n. Một cái hộp dùng để chứa mồi, thường dùng cho việc câu cá; Trong trò chơi, một thiết bị được thiết kế để thu hút hoặc dụ quái vật

Cụm từ & Cách kết hợp

the baitboxes

Hộp mồi

baitboxes for sale

Hộp mồi để bán

buy baitboxes

Mua hộp mồi

baitboxes online

Hộp mồi trực tuyến

baitboxes available

Hộp mồi có sẵn

baitboxes nearby

Hộp mồi gần đây

empty baitboxes

Hộp mồi trống

baitboxes with

Hộp mồi có

baitboxes in stock

Hộp mồi đang có hàng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay