during the winter, many people wear balaclavas to keep warm.
Trong mùa đông, nhiều người đội mũ trùm đầu để giữ ấm.
balaclavas are popular among skiers and snowboarders.
Mũ trùm đầu phổ biến trong số những người trượt tuyết và trượt ván tuyết.
he bought several balaclavas for his mountain climbing trip.
Anh ấy đã mua một vài chiếc mũ trùm đầu cho chuyến đi leo núi của mình.
in cold weather, balaclavas can protect your face from frostbite.
Trong thời tiết lạnh, mũ trùm đầu có thể bảo vệ mặt bạn khỏi bỏng băng.
balaclavas are often used by military personnel in cold climates.
Mũ trùm đầu thường được sử dụng bởi nhân viên quân sự ở những vùng khí hậu lạnh.
she wore a balaclava to disguise her identity during the event.
Cô ấy đội mũ trùm đầu để che giấu danh tính của mình trong sự kiện.
many outdoor enthusiasts recommend balaclavas for extreme weather conditions.
Nhiều người yêu thích hoạt động ngoài trời khuyên dùng mũ trùm đầu cho điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
balaclavas can be made from various materials like wool and fleece.
Mũ trùm đầu có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như len và lông cừu.
in some cultures, wearing balaclavas is a traditional practice.
Ở một số nền văn hóa, việc đội mũ trùm đầu là một phong tục truyền thống.
he prefers to wear a balaclava instead of a regular scarf.
Anh ấy thích đội mũ trùm đầu hơn là một chiếc khăn choàng bình thường.
during the winter, many people wear balaclavas to keep warm.
Trong mùa đông, nhiều người đội mũ trùm đầu để giữ ấm.
balaclavas are popular among skiers and snowboarders.
Mũ trùm đầu phổ biến trong số những người trượt tuyết và trượt ván tuyết.
he bought several balaclavas for his mountain climbing trip.
Anh ấy đã mua một vài chiếc mũ trùm đầu cho chuyến đi leo núi của mình.
in cold weather, balaclavas can protect your face from frostbite.
Trong thời tiết lạnh, mũ trùm đầu có thể bảo vệ mặt bạn khỏi bỏng băng.
balaclavas are often used by military personnel in cold climates.
Mũ trùm đầu thường được sử dụng bởi nhân viên quân sự ở những vùng khí hậu lạnh.
she wore a balaclava to disguise her identity during the event.
Cô ấy đội mũ trùm đầu để che giấu danh tính của mình trong sự kiện.
many outdoor enthusiasts recommend balaclavas for extreme weather conditions.
Nhiều người yêu thích hoạt động ngoài trời khuyên dùng mũ trùm đầu cho điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
balaclavas can be made from various materials like wool and fleece.
Mũ trùm đầu có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như len và lông cừu.
in some cultures, wearing balaclavas is a traditional practice.
Ở một số nền văn hóa, việc đội mũ trùm đầu là một phong tục truyền thống.
he prefers to wear a balaclava instead of a regular scarf.
Anh ấy thích đội mũ trùm đầu hơn là một chiếc khăn choàng bình thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay