baling hay
baling hay
baling wire
dây đai ba-lê
baling twine
dây sợi ba-lê
baling machine
máy ép kiện
baling press
máy ép kiện
baling operation
hoạt động ép kiện
baling waste
phế thải ép kiện
bale of cotton
bông gòn bó
baling up trash
ép rác thành kiện
she is baling hay for the farm.
Cô ấy đang bó cỏ khô cho trang trại.
he spent the afternoon baling up old newspapers.
Anh ấy đã dành buổi chiều để bó những tờ báo cũ.
the workers are baling cotton in the field.
Những người công nhân đang bó bông trong cánh đồng.
they are baling straw after the harvest.
Họ đang bó rơm sau khi thu hoạch.
we need to start baling the grass before it rains.
Chúng ta cần bắt đầu bó cỏ trước khi trời mưa.
he learned how to operate the baling machine.
Anh ấy đã học cách vận hành máy bó.
she enjoys baling during the summer months.
Cô ấy thích bó vào những tháng mùa hè.
the farmer is baling silage for the winter.
Người nông dân đang bó cỏ khô cho mùa đông.
they sell baled products at the local market.
Họ bán các sản phẩm bó tại chợ địa phương.
after baling, the hay needs to be stored properly.
Sau khi bó, cỏ khô cần được bảo quản đúng cách.
baling hay
baling hay
baling wire
dây đai ba-lê
baling twine
dây sợi ba-lê
baling machine
máy ép kiện
baling press
máy ép kiện
baling operation
hoạt động ép kiện
baling waste
phế thải ép kiện
bale of cotton
bông gòn bó
baling up trash
ép rác thành kiện
she is baling hay for the farm.
Cô ấy đang bó cỏ khô cho trang trại.
he spent the afternoon baling up old newspapers.
Anh ấy đã dành buổi chiều để bó những tờ báo cũ.
the workers are baling cotton in the field.
Những người công nhân đang bó bông trong cánh đồng.
they are baling straw after the harvest.
Họ đang bó rơm sau khi thu hoạch.
we need to start baling the grass before it rains.
Chúng ta cần bắt đầu bó cỏ trước khi trời mưa.
he learned how to operate the baling machine.
Anh ấy đã học cách vận hành máy bó.
she enjoys baling during the summer months.
Cô ấy thích bó vào những tháng mùa hè.
the farmer is baling silage for the winter.
Người nông dân đang bó cỏ khô cho mùa đông.
they sell baled products at the local market.
Họ bán các sản phẩm bó tại chợ địa phương.
after baling, the hay needs to be stored properly.
Sau khi bó, cỏ khô cần được bảo quản đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay