The balladeer captivated the audience with his heartfelt songs.
Người chơi khúc hát đã chinh phục khán giả bằng những bài hát đầy cảm xúc.
She is a talented balladeer who can convey emotions through her music.
Cô ấy là một người chơi khúc hát tài năng có thể truyền tải cảm xúc qua âm nhạc của mình.
The balladeer's lyrics are always poetic and soul-stirring.
Lời bài hát của người chơi khúc hát luôn luôn mang tính thơ mộng và đầy cảm hứng.
Many folk balladeers draw inspiration from traditional stories and legends.
Nhiều người chơi khúc hát dân gian lấy cảm hứng từ những câu chuyện và truyền thuyết truyền thống.
The balladeer strummed his guitar and sang under the starry sky.
Người chơi khúc hát đánh đàn và hát dưới bầu trời đầy sao.
Her voice as a balladeer is hauntingly beautiful.
Giọng hát của cô ấy với vai trò là một người chơi khúc hát thì đẹp đến ám ảnh.
The balladeer's performance at the music festival received rave reviews.
Sự biểu diễn của người chơi khúc hát tại lễ hội âm nhạc đã nhận được những đánh giá tuyệt vời.
He began his career as a balladeer in small cafes before gaining fame.
Anh bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là một người chơi khúc hát trong những quán cà phê nhỏ trước khi nổi tiếng.
The balladeer's songs often touch on themes of love and loss.
Những bài hát của người chơi khúc hát thường đề cập đến những chủ đề về tình yêu và mất mát.
As a balladeer, he is known for his storytelling abilities in his music.
Với vai trò là một người chơi khúc hát, anh nổi tiếng với khả năng kể chuyện trong âm nhạc của mình.
The balladeer captivated the audience with his heartfelt songs.
Người chơi khúc hát đã chinh phục khán giả bằng những bài hát đầy cảm xúc.
She is a talented balladeer who can convey emotions through her music.
Cô ấy là một người chơi khúc hát tài năng có thể truyền tải cảm xúc qua âm nhạc của mình.
The balladeer's lyrics are always poetic and soul-stirring.
Lời bài hát của người chơi khúc hát luôn luôn mang tính thơ mộng và đầy cảm hứng.
Many folk balladeers draw inspiration from traditional stories and legends.
Nhiều người chơi khúc hát dân gian lấy cảm hứng từ những câu chuyện và truyền thuyết truyền thống.
The balladeer strummed his guitar and sang under the starry sky.
Người chơi khúc hát đánh đàn và hát dưới bầu trời đầy sao.
Her voice as a balladeer is hauntingly beautiful.
Giọng hát của cô ấy với vai trò là một người chơi khúc hát thì đẹp đến ám ảnh.
The balladeer's performance at the music festival received rave reviews.
Sự biểu diễn của người chơi khúc hát tại lễ hội âm nhạc đã nhận được những đánh giá tuyệt vời.
He began his career as a balladeer in small cafes before gaining fame.
Anh bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là một người chơi khúc hát trong những quán cà phê nhỏ trước khi nổi tiếng.
The balladeer's songs often touch on themes of love and loss.
Những bài hát của người chơi khúc hát thường đề cập đến những chủ đề về tình yêu và mất mát.
As a balladeer, he is known for his storytelling abilities in his music.
Với vai trò là một người chơi khúc hát, anh nổi tiếng với khả năng kể chuyện trong âm nhạc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay