balldresses

[Mỹ]/ˈbɔːldrɛsɪz/
[Anh]/ˈbɔːldrɛsɪz/

Dịch

n. Những bộ trang phục dạ hội được mặc tại các buổi tiệc bäll hay tiệc tối trang trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing a balldress

đang mặc váy dạ hội

beautiful balldress

váy dạ hội đẹp

white balldress

váy dạ hội trắng

long balldress

váy dạ hội dài

buy a balldress

mua một chiếc váy dạ hội

evening balldress

váy dạ hội buổi tối

silk balldress

váy dạ hội lụa

design a balldress

thiết kế một chiếc váy dạ hội

expensive balldress

váy dạ hội đắt tiền

stunning balldress

váy dạ hội tuyệt đẹp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay