ballgames require teamwork
các trận đấu bóng cần tinh thần đồng đội
major league ballgames
các trận đấu bóng chuyên nghiệp
many people enjoy watching ballgames on weekends.
Nhiều người thích xem các trận bóng vào cuối tuần.
he plays ballgames with his friends every friday.
Anh ấy chơi bóng với bạn bè của mình mỗi thứ sáu.
ballgames can be a great way to bond with family.
Các trận bóng có thể là một cách tuyệt vời để gắn kết với gia đình.
she has a talent for organizing ballgames.
Cô ấy có tài tổ chức các trận bóng.
attending ballgames is a popular pastime in the summer.
Xem các trận bóng là một thú tiêu khiển phổ biến vào mùa hè.
ballgames often bring communities together.
Các trận bóng thường gắn kết các cộng đồng lại với nhau.
he is a huge fan of local ballgames.
Anh ấy là một người hâm mộ lớn của các trận bóng địa phương.
children love playing ballgames during recess.
Trẻ em rất thích chơi bóng trong giờ giải lao.
we plan to watch some ballgames this weekend.
Chúng tôi dự định sẽ xem một vài trận bóng vào cuối tuần này.
ballgames can teach teamwork and sportsmanship.
Các trận bóng có thể dạy về tinh thần đồng đội và thể thao.
ballgames require teamwork
các trận đấu bóng cần tinh thần đồng đội
major league ballgames
các trận đấu bóng chuyên nghiệp
many people enjoy watching ballgames on weekends.
Nhiều người thích xem các trận bóng vào cuối tuần.
he plays ballgames with his friends every friday.
Anh ấy chơi bóng với bạn bè của mình mỗi thứ sáu.
ballgames can be a great way to bond with family.
Các trận bóng có thể là một cách tuyệt vời để gắn kết với gia đình.
she has a talent for organizing ballgames.
Cô ấy có tài tổ chức các trận bóng.
attending ballgames is a popular pastime in the summer.
Xem các trận bóng là một thú tiêu khiển phổ biến vào mùa hè.
ballgames often bring communities together.
Các trận bóng thường gắn kết các cộng đồng lại với nhau.
he is a huge fan of local ballgames.
Anh ấy là một người hâm mộ lớn của các trận bóng địa phương.
children love playing ballgames during recess.
Trẻ em rất thích chơi bóng trong giờ giải lao.
we plan to watch some ballgames this weekend.
Chúng tôi dự định sẽ xem một vài trận bóng vào cuối tuần này.
ballgames can teach teamwork and sportsmanship.
Các trận bóng có thể dạy về tinh thần đồng đội và thể thao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay