ballist

[Mỹ]/ˈbælɪst/
[Anh]/ˈbælɪst/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ballistic missile

ballistic test

ballistic trajectory

ballistic weapon

ballistic panel

ballistic armor

ballistic vest

ballistic gel

ballistic coefficient

ballistic range

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay