ballistic missile
đạn đạo tên lửa
ballistic test
thử nghiệm đạn đạo
ballistic trajectory
quỹ đạo đạn đạo
ballistic weapon
vũ khí đạn đạo
ballistic panel
pannel đạn đạo
ballistic armor
giáp đạn đạo
ballistic vest
áo giáp đạn đạo
ballistic gel
gel đạn đạo
ballistic coefficient
hệ số đạn đạo
ballistic range
phạm vi đạn đạo
ballistic missile
đạn đạo tên lửa
ballistic test
thử nghiệm đạn đạo
ballistic trajectory
quỹ đạo đạn đạo
ballistic weapon
vũ khí đạn đạo
ballistic panel
pannel đạn đạo
ballistic armor
giáp đạn đạo
ballistic vest
áo giáp đạn đạo
ballistic gel
gel đạn đạo
ballistic coefficient
hệ số đạn đạo
ballistic range
phạm vi đạn đạo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay