balthazar

[Mỹ]/ˈbælθəˌzɑːr/
[Anh]/ˌbælθəˈzɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một ly rượu lớn, thường chứa khoảng 13 quart.; Một loại ly rượu lớn.
Các dạng của từ
số nhiềubalthazars

Cụm từ & Cách kết hợp

balthazar the magnificent

Balthazar tráng lệ

balthazar's secret recipe

công thức bí mật của Balthazar

balthazar's birthday party

tiệc sinh nhật của Balthazar

balthazar's wisdom

trí tuệ của Balthazar

balthazar's magical powers

sức mạnh ma thuật của Balthazar

Câu ví dụ

balthazar is a name that has historical significance.

Balthazar là một cái tên có ý nghĩa lịch sử.

many people believe balthazar was one of the three wise men.

Nhiều người tin rằng Balthazar là một trong ba nhà thông thái.

in literature, balthazar often represents wisdom.

Trong văn học, Balthazar thường đại diện cho trí tuệ.

there is a famous painting depicting balthazar.

Có một bức tranh nổi tiếng mô tả Balthazar.

people celebrate balthazar's day in some cultures.

Người ta ăn mừng ngày của Balthazar ở một số nền văn hóa.

balthazar wines are known for their quality.

Rượu vang Balthazar nổi tiếng về chất lượng của chúng.

in the story, balthazar offers valuable advice.

Trong câu chuyện, Balthazar đưa ra những lời khuyên có giá trị.

some parents name their children balthazar for its uniqueness.

Một số bậc cha mẹ đặt tên con của họ là Balthazar vì sự độc đáo của nó.

balthazar's character is often complex and intriguing.

Nhân vật của Balthazar thường phức tạp và hấp dẫn.

the balthazar restaurant is known for its exquisite cuisine.

Nhà hàng Balthazar nổi tiếng với ẩm thực tinh tế của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay