balzac

[Mỹ]/'bælzæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Honore de Balzac (nhà tiểu thuyết Pháp)

Cụm từ & Cách kết hợp

Honoré de Balzac

Honoré de Balzac

a balzacian novel

một tiểu thuyết balzacian

a balzacian heroine

một nữ anh hùng balzacian

balzac's meticulous detail

sự tỉ mỉ trong chi tiết của Balzac

balzac's human drama

bi kịch của loài người của Balzac

Câu ví dụ

balzac is known for his detailed character studies.

Balzac nổi tiếng với những nghiên cứu nhân vật chi tiết.

many writers admire balzac's influence on literature.

Nhiều nhà văn ngưỡng mộ ảnh hưởng của Balzac đối với văn học.

balzac's works often reflect the society of his time.

Tác phẩm của Balzac thường phản ánh xã hội thời đại của ông.

reading balzac can deepen your understanding of french culture.

Đọc Balzac có thể giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa Pháp.

balzac wrote extensively about the bourgeoisie.

Balzac đã viết rất nhiều về tầng lớp tư sản.

one must appreciate balzac's narrative style.

Người ta phải đánh giá cao phong cách kể chuyện của Balzac.

balzac's novels are rich in detail and complexity.

Những tiểu thuyết của Balzac giàu chi tiết và phức tạp.

studying balzac can enhance your literary analysis skills.

Nghiên cứu Balzac có thể nâng cao kỹ năng phân tích văn học của bạn.

balzac's characters often face moral dilemmas.

Những nhân vật của Balzac thường phải đối mặt với những tình huống khó xử về mặt đạo đức.

many film adaptations are inspired by balzac's stories.

Nhiều bộ phim chuyển thể lấy cảm hứng từ những câu chuyện của Balzac.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay