medical bandagings
băng y tế
applying bandagings
đặt băng
removing old bandagings
bóc băng cũ
proper bandaging techniques
kỹ thuật băng bó đúng cách
the nurse applied the bandagings carefully to the wound.
y tá đã áp dụng băng bó cẩn thận lên vết thương.
different types of bandagings are used for various injuries.
Các loại băng bó khác nhau được sử dụng cho các loại vết thương khác nhau.
he learned how to change bandagings during his first aid training.
Anh ấy đã học cách thay băng trong quá trình huấn luyện sơ cứu của mình.
proper bandagings can help speed up the healing process.
Băng bó đúng cách có thể giúp đẩy nhanh quá trình chữa lành.
she always carries extra bandagings in her first aid kit.
Cô ấy luôn mang theo băng bó dự phòng trong bộ sơ cứu của mình.
after the game, the coach checked the players' bandagings.
Sau trận đấu, huấn luyện viên đã kiểm tra băng bó của các cầu thủ.
he prefers elastic bandagings for better support.
Anh ấy thích dùng băng bó co giãn để hỗ trợ tốt hơn.
bandagings should be applied snugly but not too tight.
Băng bó nên được áp dụng vừa vặn nhưng không quá chặt.
injuries require immediate attention and proper bandagings.
Các vết thương cần được chăm sóc ngay lập tức và băng bó đúng cách.
she demonstrated how to use different bandagings effectively.
Cô ấy đã trình bày cách sử dụng băng bó khác nhau một cách hiệu quả.
medical bandagings
băng y tế
applying bandagings
đặt băng
removing old bandagings
bóc băng cũ
proper bandaging techniques
kỹ thuật băng bó đúng cách
the nurse applied the bandagings carefully to the wound.
y tá đã áp dụng băng bó cẩn thận lên vết thương.
different types of bandagings are used for various injuries.
Các loại băng bó khác nhau được sử dụng cho các loại vết thương khác nhau.
he learned how to change bandagings during his first aid training.
Anh ấy đã học cách thay băng trong quá trình huấn luyện sơ cứu của mình.
proper bandagings can help speed up the healing process.
Băng bó đúng cách có thể giúp đẩy nhanh quá trình chữa lành.
she always carries extra bandagings in her first aid kit.
Cô ấy luôn mang theo băng bó dự phòng trong bộ sơ cứu của mình.
after the game, the coach checked the players' bandagings.
Sau trận đấu, huấn luyện viên đã kiểm tra băng bó của các cầu thủ.
he prefers elastic bandagings for better support.
Anh ấy thích dùng băng bó co giãn để hỗ trợ tốt hơn.
bandagings should be applied snugly but not too tight.
Băng bó nên được áp dụng vừa vặn nhưng không quá chặt.
injuries require immediate attention and proper bandagings.
Các vết thương cần được chăm sóc ngay lập tức và băng bó đúng cách.
she demonstrated how to use different bandagings effectively.
Cô ấy đã trình bày cách sử dụng băng bó khác nhau một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay