bandelets

[Mỹ]/bɑːnˈdɛlət/
[Anh]/ban-də-lɛt/

Dịch

n. dải băng hẹp hoặc dải vải được đeo như một đồ trang trí, đặc biệt là quanh cổ hoặc trên mũ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bandelet of joy

dây chuyền niềm vui

Câu ví dụ

the artist used a bandelet to enhance the painting's detail.

Nghệ sĩ đã sử dụng một bandelet để tăng cường chi tiết của bức tranh.

she wrapped her hair in a bandelet for the party.

Cô ấy đã quấn tóc bằng một bandelet cho buổi tiệc.

the bandelet was a popular accessory in the 18th century.

Bandelet là một phụ kiện phổ biến vào thế kỷ 18.

he chose a colorful bandelet to match his outfit.

Anh ấy đã chọn một bandelet nhiều màu để phù hợp với trang phục của mình.

the bandelet added a touch of elegance to her look.

Bandelet đã thêm một chút thanh lịch vào vẻ ngoài của cô ấy.

she learned to tie a bandelet from an online tutorial.

Cô ấy đã học cách thắt một bandelet từ một hướng dẫn trực tuyến.

he wore a bandelet to keep his hair in place during the game.

Anh ấy đã đeo một bandelet để giữ cho tóc anh ấy gọn gàng trong suốt trận đấu.

the bandelet is often used in traditional ceremonies.

Bandelet thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

she prefers a simple bandelet over elaborate hairstyles.

Cô ấy thích một bandelet đơn giản hơn những kiểu tóc cầu kỳ.

he gifted her a beautiful bandelet as a token of affection.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc bandelet xinh đẹp như một biểu tượng của tình cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay