banderole

[Mỹ]/bænˈdɛrəʊl/
[Anh]/ban-də-rohl/

Dịch

n. Một lá cờ hoặc ruy băng trang trí nhỏ, thường được gắn vào một vật thể như một trang trí hoặc biểu tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

a banderoled package

một gói hàng có dán nhãn

Câu ví dụ

the banderole displayed the event's details clearly.

biển hiệu đã hiển thị rõ ràng thông tin chi tiết về sự kiện.

we need to design a banderole for the festival.

chúng tôi cần thiết kế một băng rôn cho lễ hội.

the banderole was made of durable material.

băng rôn được làm từ vật liệu bền.

she attached a banderole to the front of the booth.

cô ấy đã gắn một băng rôn vào phía trước quầy.

the colorful banderole caught everyone's attention.

băng rôn đầy màu sắc đã thu hút sự chú ý của mọi người.

they printed the banderole with the event's logo.

họ đã in băng rôn với logo của sự kiện.

the banderole fluttered in the wind.

băng rôn bay trong gió.

he hung a banderole across the street for the parade.

anh ấy treo một băng rôn qua đường cho cuộc diễu hành.

we need to order a new banderole for the campaign.

chúng tôi cần đặt mua một băng rôn mới cho chiến dịch.

the banderole provided important information to the visitors.

băng rôn cung cấp thông tin quan trọng cho du khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay